dumpster bandit

/ˈdəmpstər ˈbændət/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với gấu trúc rác (“gấu trúc”).
    Synonym of trash panda (“a raccoon”).
    Từ đồng nghĩa:trash panda
🎬 Nghe “dumpster bandit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish